Dự án đầu tư bệnh viện đa khoa Bạch Tuyết

Giới thiệu chủ đầu tư : Công Ty TNHH Bệnh Viện Đa Khoa Bạch Tuyết

Dự án đầu tư bệnh viện đa khoa Bạch Tuyết

  • Mã SP:dadt bv
  • Giá gốc:70,000,000 vnđ
  • Giá bán:65,000,000 vnđ Đặt mua

BÁO CÁO PHÂN TÍCH – ĐỀ XUẤT DỰ ÁN ĐẦU TƯ
“Xây dựng Bệnh viện Đa khoa 1.000 giường”

1. Bối cảnh phát triển y tế và nhu cầu xã hội

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và quá trình đô thị hóa nhanh chóng, nhu cầu chăm sóc sức khỏe có chất lượng cao của người dân ngày càng tăng. Sự gia tăng dân số, già hóa dân số, sự mở rộng của các bệnh mạn tính, nhu cầu khám chữa đa chuyên khoa, điều trị các bệnh phức tạp, phẫu thuật và chăm sóc hậu phẫu đòi hỏi một hệ thống bệnh viện hiện đại — với quy mô, chất lượng, đội ngũ chuyên môn và cơ sở hạ tầng đồng bộ.

Tại nhiều đô thị và vùng phụ cận, các bệnh viện hiện hữu thường quá tải, thiếu giường bệnh, thiếu trang thiết bị, thiếu năng lực chuyên sâu. Việc xây dựng một bệnh viện đa khoa quy mô lớn — 1.000 giường — là cần thiết để đáp ứng nhu cầu chăm sóc y tế dài hạn, nâng cao chất lượng dịch vụ y tế, giảm quá tải tuyến dưới, và đảm bảo khả năng tiếp nhận, điều trị bệnh nhân từ tuyến địa phương đến tuyến cao hơn.

2. Vai trò của một bệnh viện quy mô lớn

Một bệnh viện đa khoa quy mô lớn, được đầu tư bài bản, đảm bảo trang thiết bị, nhân lực và quy trình vận hành chuẩn, có thể đóng vai trò:

  • Cung cấp dịch vụ y tế toàn diện — khám, điều trị nội trú, ngoại trú, phẫu thuật, hồi sức, chăm sóc đặc biệt, cận lâm sàng, xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh, dịch vụ hỗ trợ chuyên sâu.
  • Giảm tải áp lực cho các bệnh viện nhỏ, đồng thời là trung tâm điều trị, đào tạo, chuyển giao kỹ thuật, nghiên cứu y khoa, y tế dự phòng.
  • Đảm bảo khả năng tiếp cận dịch vụ y tế chất lượng cao cho cộng đồng, đặc biệt trong các thành phố lớn hoặc khu vực có dân số đông, đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế.
  • Thúc đẩy phát triển kinh tế địa phương: tạo việc làm, dịch vụ phụ trợ, phát triển chuỗi cung ứng y tế — góp phần xã hội hoá y tế và phát triển bền vững.

Vì vậy, dự án đầu tư xây dựng Bệnh viện đa khoa 1.000 giường có ý nghĩa chiến lược trong phát triển hệ thống y tế, an sinh xã hội và phát triển kinh tế – xã hội.

II. MỤC TIÊU VÀ PHẠM VI DỰ ÁN

2.1. Mục tiêu tổng quát

Xây dựng và đưa vào vận hành một bệnh viện đa khoa hiện đại, quy mô 1.000 giường với đầy đủ các chuyên khoa, dịch vụ cận lâm sàng và các tiện ích y tế hiện đại, đáp ứng nhu cầu khám – chữa bệnh, điều trị nội trú – ngoại trú, phẫu thuật, chăm sóc đặc biệt, phục hồi chức năng; đảm bảo tiêu chuẩn quốc gia hoặc quốc tế về chất lượng dịch vụ y tế, an toàn bệnh nhân và hiệu quả kinh tế – xã hội.

2.2. Mục tiêu cụ thể

  • Cung cấp giường bệnh: 1.000 giường nội trú;
  • Trang bị đầy đủ các chuyên khoa mang tính thiết yếu và cấp cứu: hồi sức – cấp cứu, ngoại – sản – phụ sản, nội khoa, ngoại khoa, chẩn đoán hình ảnh, xét nghiệm, gây mê hồi sức, phục hồi chức năng;
  • Có phòng mổ hiện đại, bàn mổ đủ cho các ca phức tạp;
  • Có khoa hỗ trợ: dược, dược – vật tư y tế, dược – sinh học, kho lạnh, y học hạt nhân (tuỳ quy mô), vật lý trị liệu, khám ngoại trú, phòng khám chuyên sâu;
  • Đảm bảo các tiêu chuẩn về an toàn, vệ sinh, phòng cháy chữa cháy, xử lý chất thải y tế, môi trường, hệ thống truyền thông y tế hiện đại;
  • Xây dựng nguồn nhân lực: bác sĩ chuyên khoa, điều dưỡng, kỹ thuật viên, nhân viên hỗ trợ — đủ năng lực đáp ứng khối lượng bệnh nhân lớn;
  • Đảm bảo hiệu quả tài chính, khả năng hoạt động bền vững, có chuỗi cung ứng, quản lý chi phí, chất lượng dịch vụ, và khả năng mở rộng hoặc liên kết với hệ thống y tế khác.

2.3. Phạm vi của dự án

Dự án bao gồm tất cả các hoạt động từ khảo sát, lập dự án khả thi, thiết kế, xây dựng, trang bị, tuyển dụng nhân lực, thử nghiệm, vận hành — nhằm đưa bệnh viện vào hoạt động đầy đủ ở quy mô 1.000 giường.

III. KẾ HOẠCH QUI HOẠCH, THIẾT KẾ VÀ HẠ TẦNG

3.1. Quy hoạch sử dụng đất

  • Diện tích đất cần thiết phụ thuộc tiêu chuẩn thiết kế bệnh viện, khu phụ trợ, hạ tầng kỹ thuật, giao thông nội bộ, bãi đậu xe, không gian xanh, tiếp cận giao thông — ước tính từ 5 đến 7 ha (tùy theo tiêu chuẩn quốc gia, quốc tế và qui định xây dựng).
  • Bố trí các khu chức năng: khối điều trị nội trú, khối ngoại trú – khám bệnh, khối cấp cứu – hồi sức, khối phẫu thuật, khối cận lâm sàng (xét nghiệm, chẩn ảnh), khối hỗ trợ (dược, hậu cần), khối hành chính, khu dịch vụ công cộng, bãi đậu xe, đường nội bộ, sân vườn – cây xanh, khu kỹ thuật, khu xử lý chất thải y tế.

3.2. Thiết kế công trình

  • Thiết kế bệnh viện theo mô hình hiện đại ba tầng: tầng hầm/kỹ thuật + khối dịch vụ phụ trợ, tầng điều trị, tầng hành chính/dịch vụ; hoặc mô hình nhiều khối tách biệt (khối nội trú, ngoại trú, kỹ thuật, điều hành).
  • Hệ thống phòng bệnh chuẩn: mỗi buồng bệnh từ 2–4 giường với tiện ích, đảm bảo an toàn, vệ sinh, thông gió, ánh sáng, an ninh; có buồng đơn cho bệnh nhân cần cách ly, chăm sóc đặc biệt.
  • Phòng mổ: đủ bàn mổ, phòng vô khuẩn, hồi sức sau mổ; hệ thống phụ trợ: chẩn đoán hình ảnh, xét nghiệm, cấp cứu, phòng hồi sức, phòng thuốc – dược.
  • Hệ thống kỹ thuật: cấp thoát nước, xử lý nước thải y tế, xử lý chất thải rắn, hạ tầng điện – chiếu sáng – thông tin liên lạc – CNTT bệnh viện, điều hoà nhiệt độ, PCCC, an toàn lao động, vận chuyển bệnh nhân (xe cứu thương, bệnh nhân, y tế).
  • Không gian xanh, tiện ích phụ trợ: khu vườn, cây xanh, khu nghỉ dưỡng ngắn ngày cho người nhà, khu nhà ăn, nhà thuốc, khu dịch vụ hỗ trợ, bãi đậu xe, lối tiếp cận giao thông thuận lợi.

3.3. Trang thiết bị và công nghệ

  • Máy chẩn đoán hình ảnh cao cấp: X‑quang, CT scan, MRI, siêu âm, chẩn đoán can thiệp; thiết bị xét nghiệm, xét nghiệm sinh hóa, huyết học, miễn dịch; thiết bị phòng mổ, hồi sức, gây mê; hệ thống thông tin y tế, quản lý bệnh viện (HIS), hệ thống lưu trữ và truyền hình ảnh (PACS); hệ thống lưu trữ thuốc, dược phẩm, vật tư y tế; hệ thống xử lý chất thải y tế.
  • Hệ thống hỗ trợ hậu cần: kho dược, kho vật tư, kho lưu trữ bệnh phẩm, kho lạnh nếu cần, hệ thống logistic nội viện, vận chuyển, phân phối.

IV. NHÂN LỰC VÀ TỔ CHỨC QUẢN LÝ

  • Tuyển dụng bác sĩ chuyên khoa: nội – ngoại, gây mê hồi sức, sản phụ khoa, nhi, hồi sức cấp cứu, chẩn đoán hình ảnh, xét nghiệm, phục hồi chức năng; kỹ thuật viên, điều dưỡng, hộ lý, dược – vật tư, kỹ thuật, hậu cần, hành chính, vận hành; số lượng đủ để vận hành 1.000 giường hiệu quả — có thể 1.200–1.500 nhân sự, tùy chức năng và khối lượng hoạt động.
  • Tổ chức quản lý chuyên nghiệp: Ban giám đốc, các khoa, phòng chức năng; hệ thống quản lý chất lượng, kiểm soát nhiễm khuẩn, an toàn bệnh nhân, quản lý chi phí, quản lý thuốc, quản lý tài sản; hệ thống thông tin y tế và quản lý bệnh viện (HIS/PACS), hệ thống kế toán, quản lý nhân sự, vận hành, bảo trì.
  • Hợp tác/truyền thông: hợp tác với cơ sở đào tạo y khoa, y tế dự phòng; hợp tác với bảo hiểm y tế, các cơ sở y tế tuyến dưới; phát triển mạng lưới giới thiệu bệnh nhân, chuyển tuyến, đồng thời hợp tác nghiên cứu, đào tạo, dịch vụ chất lượng cao.

V. PHÂN TÍCH HIỆU QUẢ KINH TẾ – TÀI CHÍNH – XÃ HỘI

5.1. Chi phí đầu tư

Chi phí đầu tư bao gồm: chi phí xây dựng công trình, chi phí thiết bị y tế, chi phí công nghệ thông tin, chi phí hạ tầng kỹ thuật, chi phí chuẩn bị, thiết kế, giám sát, dự phòng, chi phí tuyển dụng, đào tạo, vận hành thử, chi phí pháp lý — tổng vốn đầu tư ban đầu rất lớn, có thể từ hàng trăm đến hàng ngàn tỷ đồng, tùy quy mô thiết kế, tiêu chuẩn xây dựng, công nghệ, thiết bị.

5.2. Hiệu quả kinh tế và vận hành

Một khi đi vào hoạt động, bệnh viện có thể tạo doanh thu từ nhiều nguồn: khám – chữa bệnh nội trú, ngoại trú, phẫu thuật, dịch vụ cận lâm sàng, xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh, dịch vụ hỗ trợ, dịch vụ cao cấp, các dịch vụ trả phí và bảo hiểm y tế.

Nếu bệnh viện vận hành hiệu quả, đạt tỷ lệ sử dụng giường, số lượng bệnh nhân ổn định, sử dụng dịch vụ cao — doanh thu có thể đảm bảo bù đắp chi phí và tạo lợi nhuận, đồng thời tái đầu tư phát triển, nâng cấp, mở rộng dịch vụ, duy trì hoạt động dài hạn.

5.3. Hiệu quả xã hội

  • Đáp ứng nhu cầu cấp thiết chăm sóc y tế cho cộng đồng: khám chữa bệnh chuyên sâu, điều trị, phẫu thuật, chăm sóc đặc biệt; giảm tải cho các bệnh viện khác; nâng cao chất lượng chăm sóc y tế;
  • Tăng khả năng tiếp cận y tế cho người dân, giảm chi phí chuyển tuyến, chi phí điều trị tại tuyến cao;
  • Tạo việc làm ổn định, nghề nghiệp chuyên môn cao; phát triển nguồn nhân lực y tế;
  • Đóng góp vào hệ thống y tế quốc gia, phát triển y tế khu vực, tăng năng lực khám chữa bệnh;
  • Thúc đẩy phát triển hạ tầng y tế, dịch vụ hỗ trợ, logistics, bảo hiểm, y học dự phòng, chất lượng sống cộng đồng.

VI. PHÂN TÍCH TÍNH KHẢ THI, NGUY CƠ VÀ BIỆN PHÁ

6.1. Tính khả thi

  • Nhu cầu y tế lớn: dân số đông, bệnh tật mạn tính tăng, yêu cầu dịch vụ y tế cao.
  • Khả năng huy động vốn đa dạng: vốn chủ sở hữu, vốn vay, hợp tác công – tư (PPP), xã hội hóa y tế.
  • Có thể xây dựng mô hình dịch vụ chất lượng cao, thu hút bệnh nhân trong nội địa và quốc tế (medical tourism), đảm bảo vận hành hiệu quả.
  • Có thể thiết lập chuỗi cung ứng, dịch vụ hỗ trợ, liên kết bảo hiểm y tế, bệnh viện tuyến dưới, mạng lưới chuyển tuyến để đảm bảo nguồn bệnh nhân.

6.2. Nguy cơ và thách thức

  • Chi phí rất lớn — đòi hỏi nguồn vốn mạnh, quản lý chi phí chặt chẽ; rủi ro tài chính, thu hồi vốn chậm.
  • Khó khăn tuyển dụng và giữ chân nhân lực chất lượng cao; yêu cầu đào tạo, quản lý cao.
  • Áp lực vận hành: quản lý chất lượng dịch vụ, kiểm soát nhiễm khuẩn, an toàn bệnh nhân, xử lý chất thải y tế, bảo trì thiết bị, cập nhật kỹ thuật.
  • Biến động y tế: dịch bệnh, thay đổi chính sách bảo hiểm, yêu cầu quy chuẩn, tiêu chuẩn cao — có thể ảnh hưởng đến hiệu quả khai thác.
  • Cạnh tranh với các bệnh viện khác: nếu có nhiều bệnh viện lớn, hiện đại được phát triển đồng thời, bệnh viện mới cần có chiến lược rõ ràng để thu hút bệnh nhân.

6.3. Biện pháp giảm thiểu rủi ro

  • Lập phương án tài chính, dự phòng rủi ro; phân kỳ đầu tư — xây dựng giai đoạn 1, vận hành thử, đánh giá hiệu quả trước khi mở rộng;
  • Xây dựng chính sách nhân sự: thu hút bác sĩ, điều dưỡng, kỹ thuật viên; đào tạo, chế độ đãi ngộ; hợp tác với trường y, đào tạo;
  • Thiết lập hệ thống quản lý chất lượng, kiểm soát nhiễm khuẩn, vệ sinh, an toàn, môi trường; vận hành theo chuẩn quốc gia/quốc tế;
  • Xây dựng mạng lưới chuyển tuyến, hợp tác với bệnh viện tuyến dưới, y tế dự phòng, bảo hiểm y tế — đảm bảo nguồn bệnh nhân ổn định;
  • Đa dạng hoá dịch vụ: dịch vụ cao cấp, bảo hiểm, dịch vụ bổ sung — để giảm phụ thuộc vào một nguồn thu;

VII. YÊU CẦU PHÁP LÝ, QUY CHUẨN VÀ THẨM ĐỊNH DỰ ÁN

  • Tuân thủ các quy định của Nhà nước về xây dựng bệnh viện: quy chuẩn thiết kế công trình y tế, thiết kế phòng bệnh, phòng mổ, an toàn cháy nổ, cấp thoát nước, xử lý chất thải y tế, vệ sinh, PCCC, môi trường.
  • Chuẩn bị hồ sơ đầu tư, thiết kế, đánh giá tác động môi trường (nếu có), giấy phép xây dựng, giấy phép hoạt động y tế sau khi xây dựng.
  • Thẩm định dự án: đánh giá tính hợp lý, hiệu quả, khả thi; kiểm soát nguồn vốn, chi phí, dòng tiền, khả năng hoàn vốn, rủi ro, phương án vận hành.
  • Thiết lập hệ thống quản lý chất lượng, kiểm tra, giám sát, bảo trì, vận hành — đảm bảo bền vững, an toàn và hiệu quả.

VIII. KẾ HOẠCH THỰC HIỆN

8.1. Giai đoạn chuẩn bị (6–12 tháng)

  • Khảo sát địa điểm, quỹ đất, giao thông, hạ tầng kỹ thuật; nguy cơ môi trường;
  • Lập báo cáo nghiên cứu khả thi; thiết kế sơ bộ; đánh giá tác động môi trường; lập dự toán; lập phương án tài chính; xin phê duyệt chủ trương đầu tư; hoàn tất thủ tục pháp lý; lựa chọn nhà đầu tư/nhà thầu; lập kế hoạch chi tiết;

8.2. Giai đoạn xây dựng (18–24 tháng)

  • Thi công hạ tầng, xây dựng công trình, lắp đặt thiết bị;
  • Hoàn thiện nội thất, trang bị máy móc, hệ thống kỹ thuật;
  • Tuyển dụng, đào tạo nhân lực, xây dựng hệ thống quản lý chất lượng, quy trình vận hành;

8.3. Giai đoạn vận hành thử & đưa vào khai thác (6–12 tháng)

  • Vận hành thử, kiểm soát chất lượng, điều chỉnh;
  • Tiếp nhận bệnh nhân, cung cấp dịch vụ, theo dõi hoạt động;
  • Đánh giá đầu năm đầu tiên, tối ưu quy trình, mở rộng dịch vụ, tổ chức bảo trì, quản lý tài chính;

IX. KẾT LUẬN

Việc đầu tư xây dựng Bệnh viện đa khoa 1.000 giường là một dự án có quy mô lớn, yêu cầu nguồn lực tài chính, nhân lực và quản lý cao, nhưng cũng mang lại lợi ích rất lớn về y tế – xã hội và kinh tế — đồng thời đáp ứng nhu cầu bức thiết của cộng đồng.

Nếu được lập dự án bài bản, có quản lý chặt chẽ, tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật, vệ sinh và pháp luật, với kế hoạch vận hành hợp lý và chiến lược phát triển dịch vụ – chất lượng – chăm sóc — bệnh viện có thể hoạt động ổn định, giữ vững chất lượng, đảm bảo hiệu quả tài chính và đóng góp tích cực vào hệ thống y tế.

Do đó, dự án cần được xem xét đầu tư, với lộ trình rõ ràng, nguồn vốn minh bạch, đội ngũ quản lý và nhân lực chất lượng, nhằm thực hiện sứ mệnh chăm sóc sức khỏe cộng đồng với tiêu chuẩn cao, lâu dài và bền vững.

dự án đầu tư bệnh viện đa khoa Bạch Tuyết

MỤC LỤC
CHƯƠNG I: GIỚI THIỆU CHỦ ĐẦU TƯ VÀ DỰ ÁN
I.1. Giới thiệu chủ đầu tư
I.2. Đơn vị tư vấn lập phương án đầu tư xây dựng công trình
I.3. Mô tả sơ bộ dự án
I.4. Cơ sở pháp lý triển khai dự án
CHƯƠNG II: NGHIÊN CỨU THỊ TRƯỜNG
II.1. Tổng quan về nền kinh tế Việt Nam
II.1.1  Tổng quan về nền kinh tế vĩ mô Việt Nam 2011
II.2. Tổng quan về dân số và kinh tế xã hội .
II.3. Thị trường và mật độ dân số các tỉnh lân cận.
II.4. Một số khu du lịch sinh thái điển hình.
CHƯƠNG III: SỰ CẦN THIẾT PHẢI ĐẦU TƯ XÂY DỰNG
III.1. Khái quát chung và sự cần thiết phải đầu tư dự án
III.2. Mục tiêu đầu tư xây dựng dự án
III.3. Sự cần thiết phải đầu tư xây dựng
CHƯƠNG IV: ĐỊA ĐIỂM ĐẦU TƯ XÂY DỰNG
IV.1. Mô tả địa điểm xây dựng
IV.2. Điều kiện tự nhiên
IV.4. Hiện trạng hạ tầng kỹ thuật
IV.4.1. Đường giao thông
IV.4.2. Hệ thống thoát nước mặt
IV.4.3. Hệ thống thoát nước bẩn, vệ sinh môi trường
V.4.4. Hệ thống cấp điện, chiếu sáng công cộng
IV.5. Nhận xét chung về hiện trạng
CHƯƠNG V: QUI MÔ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG
V.1. Phạm vi dự án
V.2. Lựa chọn mô hình đầu tư
CHƯƠNG VI: GIẢI PHÁP QUI HOẠCH THIẾT KẾ CƠ SỞ
VI.1. Các hạng mục công trình
VII.2. Giải pháp thiết kế công trình
VII.2.1. Các chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật của dự án
VI.2.2. Giải pháp quy hoạch:
VII.2.3. Giải pháp kiến trúc:
VII.2.4. Giải pháp kết cấu:
VII.2.5. Giải pháp kỹ thuật
VII.3. Qui hoạch hệ thống hạ tầng kỹ thuật
VII.3.1. Đường giao thông
VII.3.2. Quy hoạch chuẩn bị đất xây dựng:
VII.3.3. Hệ thống thoát nước mặt:
VII.3.4. Hệ thống thoát nước bẩn – vệ sinh môi trường:
VII.3.5. Hệ thống cấp nước:
VII.3.6. Hệ thống cấp điện – chiếu sáng công cộng:
CHƯƠNG VII:PHƯƠNG ÁN THI CÔNG CÔNG TRÌNH…………………............
VII.1. Tiến độ thực hiện - Tiến độ của dự án:
Công tác đào tạo huấn luyện
1. Đào tạo huấn luyện:
2. Bảo vệ môi trường dự án:
VII.2. Giải pháp thi công xây dựng - Phương án thi công
VII.3. Sơ đồ tổ chức thi công
VII.4. Thiết bị thi công chính
VII.5. Hình thức quản lý dự án
CHƯƠNG VIII:ĐÁNH GIÁ TÁC ĐỘNG MÔI TRƯỜNG………………………….
VIII.1. Đánh giá tác động môi trường .
VIII.1.1. Giới thiệu chung
VIII.1.2. Các quy định và các hướng dẫn về môi trường
VIII.1.3. Hiện trạng môi trường địa điểm xây dựng
VIII.1.4. Mức độ ảnh hưởng tới môi trường
VIII.1.5. Giải pháp khắc phục ảnh hưởng tiêu cực của dự án tới môi trường
VIII.1.6. Chương trình giám sát môi trường
VIII.1.7. Kết luận
CHƯƠNG IX: TỔNG MỨC ĐẦU TƯ DỰ ÁN
IX.1. Cơ sở lập Tổng mức đầu tư
IX.2. Nội dung Tổng mức đầu tư
X.1. Nguồn vốn đầu tư của dự án
X.2. Phương án hoàn trả vốn 
CHƯƠNG X: PHƯƠNG ÁN KINH DOANH VÀ SỬ DỤNG LAO ĐỘNG
X.1. Phương án tổ chức kinh doanh
X.2. Phương án sử dụng người lao động
X.3. Phương án sử dụng lao động địa phương
CHƯƠNG XI: HIỆU QUẢ KINH TẾ - TÀI CHÍNH CỦA DỰ ÁN
XI.1. Phân tích hiệu quả kinh tế xã hội
XI.2. Các giả định kinh tế và cơ sở tính toán
XI.4. Các chỉ tiêu kinh tế của dự án
XI.5. Đánh giá ảnh hưởng Kinh tế - Xã hội
CHƯƠNG XII:KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ………………………………………...
XII.1. Kết luận
XII.2. Kiến nghị…………………………………………………………………………..

I.1 Giới thiệu chủ đầu tư
- Tên công ty : Công Ty TNHH Bệnh Viện Đa Khoa Bạch Tuyết
- Địa chỉ: 118 khu Phước Trung, TT Bình Phước, Huyện Phước Long, Tỉnh Bình Phước
- Điện thoại: 0651.775243 - Fax: 0651.775243
- Đại diện: Bà ĐOÀN THỊ BẠCH TUYẾT – Chủ tích HĐTV
I.2 Liên hệ lập Phương án đầu tư xây dựng công trình
- Tên công ty : Công Ty CP Tư Vấn Đầu Tư & Thiết kế Xây Dựng Minh Phương
- Địa chỉ: 156 Nguyễn Văn Thủ, P.ĐaKao, Q.1, TP.HCM
- Điện thoại: 08.22 142 126  - Fax: 08.39118579
- Mã số thuế: 0305986789
- Đại diện: Ông Hoàng Văn Đức - Chức vụ: Giám đốc
- Tài khoản ngân hàng: 10222677291010, tại Ngân Hàng Techcombank, TPHCM
I.3 Mô tả sơ bộ dự án
- Hình thức đầu tư: doanh nghiệp huy động 100% vốn vay nước ngoài.
- Tổng mức đầu tư: 3,000,000,000VNĐ
- Quy mô: 260 giường điều trị chuyên khoa.
I.4  Liên hệ tư vấn lập dự án bệnh viện đa khoa Bạch tuyết

 

GỌI NGAY – 0903649782 - 028 35146426

CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ & THIẾT KẾ XÂY DỰNG MINH PHƯƠNG 
 
Địa chỉ: 28B Mai Thị Lựu - Khu phố 7, Phường Tân Định, TP.HCM
Hotline:  028 3514 6426 - 0903 649 782 
Email:  nguyenthanhmp156@gmail.com

 

Sản phẩm liên quan

Bình luận (0)

Gửi bình luận của bạn

Captcha
90Phut TV CakhiaTV xoilac xoilac tv Cakhia TV 90phut TV VeboTV Xoilac TV