DỰ ÁN EPC CẢI TẠO TRẠM KHÍ THANH TÀI

DỰ ÁN EPC CẢI TẠO TRẠM KHÍ THANH TÀI

DỰ ÁN EPC CẢI TẠO TRẠM KHÍ THANH TÀI

  • Mã SP:DA tk
  • Giá gốc:80,000,000 vnđ
  • Giá bán:75,000,000 vnđ Đặt mua

DỰ ÁN CẢI TẠO TRẠM KHÍ LPG**

Trong bối cảnh nhu cầu sử dụng khí hóa lỏng LPG ngày càng gia tăng trong các lĩnh vực công nghiệp, thương mại và dân dụng, hệ thống hạ tầng kỹ thuật phục vụ tồn trữ, chiết nạp và phân phối LPG đóng vai trò đặc biệt quan trọng. Trạm khí LPG không chỉ là mắt xích trung gian trong chuỗi cung ứng năng lượng, mà còn là công trình tiềm ẩn nguy cơ mất an toàn cao nếu không được đầu tư, quản lý và vận hành theo đúng tiêu chuẩn kỹ thuật hiện hành. Trên thực tế, nhiều trạm LPG được xây dựng từ giai đoạn trước đây hiện đã bộc lộ những hạn chế về công nghệ, công suất, mức độ an toàn và khả năng đáp ứng các quy chuẩn mới. Trong bối cảnh đó, việc triển khai Dự án cải tạo trạm khí LPG là yêu cầu cấp thiết, vừa mang tính kỹ thuật, vừa mang tính chiến lược lâu dài.

Dự án cải tạo trạm khí LPG được đặt ra nhằm mục tiêu nâng cấp đồng bộ hạ tầng kỹ thuật, cải thiện điều kiện an toàn, nâng cao hiệu quả vận hành và bảo đảm tuân thủ đầy đủ các quy định pháp luật hiện hành về an toàn công nghiệp, phòng cháy chữa cháy và bảo vệ môi trường. Việc cải tạo không chỉ dừng lại ở việc sửa chữa, thay thế các hạng mục xuống cấp, mà còn hướng tới tái cấu trúc tổng thể trạm theo hướng hiện đại, an toàn và bền vững hơn, phù hợp với yêu cầu phát triển trong giai đoạn mới.

Trạm khí LPG là công trình đặc thù, lưu trữ và xử lý nhiên liệu dễ cháy nổ, do đó mọi hoạt động cải tạo phải được xem xét trên cơ sở đánh giá đầy đủ hiện trạng kỹ thuật và mức độ rủi ro. Qua quá trình khảo sát thực tế, nhiều trạm LPG hiện hữu cho thấy các tồn tại phổ biến như hệ thống bồn chứa đã vận hành trong thời gian dài, thiết bị van – ống – khớp nối có dấu hiệu lão hóa, hệ thống điều khiển và giám sát còn thủ công, khả năng phát hiện rò rỉ và cảnh báo sớm hạn chế, trong khi các tiêu chuẩn kỹ thuật và quy chuẩn an toàn đã có nhiều thay đổi, bổ sung so với thời điểm đầu tư ban đầu.

Bên cạnh đó, sự gia tăng lưu lượng xe bồn ra vào trạm, yêu cầu nâng cao công suất chiết nạp và áp lực cạnh tranh trong ngành kinh doanh LPG cũng đặt ra yêu cầu phải cải tạo trạm theo hướng tối ưu hóa mặt bằng, tổ chức lại giao thông nội bộ, cải thiện điều kiện làm việc cho người lao động và nâng cao hiệu quả khai thác tài sản. Nếu không kịp thời cải tạo, nâng cấp, trạm LPG không chỉ đối mặt với nguy cơ mất an toàn mà còn có thể bị hạn chế hoặc đình chỉ hoạt động do không đáp ứng yêu cầu pháp lý.

Mục tiêu cốt lõi của Dự án cải tạo trạm khí LPG là bảo đảm an toàn tuyệt đối trong quá trình tồn trữ, chiết nạp và phân phối khí LPG. An toàn được xem là tiêu chí hàng đầu, xuyên suốt từ khâu thiết kế cải tạo, lựa chọn thiết bị, thi công lắp đặt cho đến vận hành sau cải tạo. Song song với đó, dự án hướng tới việc nâng cao năng lực kỹ thuật và công suất khai thác của trạm, đáp ứng tốt hơn nhu cầu thị trường, đồng thời giảm thiểu rủi ro sự cố và chi phí vận hành trong dài hạn.

Về phạm vi cải tạo, dự án tập trung vào các hạng mục chính như cải tạo hệ thống bồn chứa LPG, bao gồm kiểm định, gia cường hoặc thay thế bồn chứa không còn đáp ứng yêu cầu kỹ thuật; nâng cấp hệ thống đường ống công nghệ, van an toàn, thiết bị đóng ngắt khẩn cấp; cải tạo khu vực chiết nạp LPG cho xe bồn và bình dân dụng; nâng cấp hệ thống điện, điều khiển, tự động hóa và giám sát an toàn; cải tạo hệ thống phòng cháy chữa cháy, bao gồm cả PCCC cố định và PCCC di động; cải thiện hạ tầng kỹ thuật phụ trợ như giao thông nội bộ, thoát nước, chống sét và hàng rào an toàn.

Trong đó, hạng mục hệ thống bồn chứa và đường ống công nghệ được xem là trọng tâm của dự án. Các bồn chứa LPG sau thời gian dài vận hành cần được kiểm định nghiêm ngặt, đánh giá độ bền vật liệu, khả năng chịu áp lực và mức độ ăn mòn. Trên cơ sở kết quả kiểm định, dự án sẽ đưa ra phương án gia cường, cải tạo hoặc thay thế bồn chứa nhằm bảo đảm an toàn và kéo dài tuổi thọ công trình. Hệ thống đường ống công nghệ và van điều khiển được thiết kế, lắp đặt theo tiêu chuẩn mới, bảo đảm kín khít, dễ kiểm soát và thuận tiện cho công tác bảo trì, sửa chữa.

Một nội dung quan trọng khác của dự án là cải tạo, nâng cấp hệ thống an toàn và phòng cháy chữa cháy. Trạm LPG sau cải tạo phải được trang bị đầy đủ các thiết bị phát hiện rò rỉ khí, cảm biến áp suất, nhiệt độ, hệ thống cảnh báo sớm và cơ chế ngắt khẩn cấp khi xảy ra sự cố. Hệ thống PCCC được thiết kế đồng bộ, đáp ứng yêu cầu chữa cháy đối với đám cháy khí, bao gồm hệ thống phun nước làm mát, bình chữa cháy chuyên dụng, nguồn nước chữa cháy dự phòng và phương án tổ chức lực lượng PCCC tại chỗ. Việc đầu tư cho hạng mục này không chỉ đáp ứng yêu cầu pháp lý mà còn là yếu tố then chốt bảo vệ tính mạng con người và tài sản của doanh nghiệp.

Song song với các hạng mục kỹ thuật, dự án cải tạo trạm khí LPG cũng chú trọng đến các vấn đề môi trường và điều kiện lao động. Quá trình cải tạo và vận hành sau cải tạo phải bảo đảm kiểm soát tốt phát thải khí, mùi và tiếng ồn, hạn chế tối đa ảnh hưởng đến khu vực xung quanh. Hệ thống thu gom, xử lý nước thải sinh hoạt và nước mưa chảy tràn được cải thiện, bảo đảm không phát sinh ô nhiễm thứ cấp. Mặt bằng trạm được tổ chức lại hợp lý, bảo đảm khoảng cách an toàn, lối thoát hiểm và điều kiện làm việc thuận lợi cho người lao động.

Xét về hiệu quả kinh tế – xã hội, Dự án cải tạo trạm khí LPG mang lại nhiều lợi ích thiết thực. Về kinh tế, việc nâng cấp trạm giúp doanh nghiệp duy trì và mở rộng hoạt động kinh doanh LPG, nâng cao năng lực cạnh tranh, giảm thiểu rủi ro sự cố và chi phí khắc phục hậu quả trong tương lai. Một trạm LPG an toàn, hiện đại sẽ tạo niềm tin cho đối tác, khách hàng và cơ quan quản lý nhà nước, qua đó góp phần ổn định và phát triển thị trường LPG.

Về xã hội và môi trường, dự án góp phần bảo đảm an toàn cho cộng đồng xung quanh trạm, hạn chế nguy cơ xảy ra sự cố cháy nổ nghiêm trọng, đồng thời nâng cao ý thức tuân thủ pháp luật và trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp trong lĩnh vực kinh doanh năng lượng. Việc cải tạo trạm theo tiêu chuẩn mới cũng phù hợp với định hướng phát triển bền vững, sử dụng năng lượng an toàn và hiệu quả.

Từ góc độ pháp lý và quản lý nhà nước, việc triển khai Dự án cải tạo trạm khí LPG là bước đi cần thiết để bảo đảm trạm đáp ứng đầy đủ các quy định hiện hành về an toàn công nghiệp, phòng cháy chữa cháy và bảo vệ môi trường. Dự án tạo điều kiện thuận lợi cho công tác quản lý, thanh tra, kiểm tra của cơ quan chức năng, đồng thời giúp doanh nghiệp chủ động phòng ngừa rủi ro pháp lý trong quá trình hoạt động.

Tổng hợp các phân tích trên cho thấy, Dự án cải tạo trạm khí LPG không chỉ đơn thuần là hoạt động sửa chữa kỹ thuật, mà là quá trình đầu tư có tính chiến lược, hướng tới mục tiêu an toàn, hiệu quả và phát triển bền vững. Việc triển khai dự án là hoàn toàn cần thiết và phù hợp với yêu cầu thực tiễn, đáp ứng cả lợi ích kinh tế của doanh nghiệp và lợi ích chung của xã hội.

Trong dài hạn, một trạm LPG được cải tạo, nâng cấp đồng bộ sẽ trở thành nền tảng vững chắc cho hoạt động cung ứng năng lượng an toàn, góp phần bảo đảm an ninh năng lượng và thúc đẩy phát triển kinh tế – xã hội tại khu vực. Vì vậy, Dự án cải tạo trạm khí LPG cần được xem xét, phê duyệt và triển khai một cách nghiêm túc, bài bản và đúng quy định, nhằm phát huy tối đa hiệu quả đầu tư và giá trị mang lại.

DỰ ÁN EPC CẢI TẠO TRẠM KHÍ THANH TÀI (TTG RENOVATION PROJECT)

PHẦN B – PHẠM VI CÔNG VIỆC (SCOPE OF WORKS)

MỤC LỤC

1 THÔNG TIN CHUNG DỰ ÁN VÀ TÓM TẮT PHẠM VI CÔNG VIỆC
1.1 GIỚI THIỆU
1.2 VỊ TRÍ
1.3 ĐỊNH NGHĨA
1.4 THỰC HIỆN DỰ ÁN
 1.5 PHẠM VI CÔNG VIỆC CỦA NHÀ THẦU


(EPC LS: hợp đồng chìa khóa trao tay bao gồm toàn bộ thiết kế, mua sắm, thi công theo giá trọn gói.)

Khối lượng và dữ liệu cung cấp trong Thư mời thầu này chỉ mang tính chất tham khảo. Tất cả các công việc liên quan—1.5.3 Xây dựng số —15, 23, 26, 30, 38, 40 phải được thực hiện đầy đủ trong phạm vi giá trọn gói do nhà thầu/nhà thầu đề xuất.
Mọi chi phí bổ sung phát sinh sau khi trao hợp đồng, về nguyên tắc, sẽ do nhà thầu chịu.
Dù sao đi nữa, người đấu thầu/nhà thầu có thể đề xuất các thiết kế thay thế và giá tương ứng như các lựa chọn riêng biệt, với điều kiện các lựa chọn thay thế đó tuân thủ các yêu cầu cấp phép.

1. THÔNG TIN TỔNG QUAN DỰ ÁN VÀ TÓM TẮT PHẠM VI CÔNG VIỆC

1.1 Giới thiệu

Công ty E1 GAS VIETNAM LIMITED LIABILITY COMPANY (gọi tắt là E1 GAS) được thành lập tại Việt Nam năm 2024, hoạt động trong lĩnh vực lưu trữ và chiết nạp khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG).

E1 GAS có kế hoạch cải tạo Nhà máy Thanh Tài Gas (TTG), tọa lạc tại HFVP+8WX, Cụm Công nghiệp Long Định, Cần Đước, Long An.

Dự án Cải tạo trạm khí Thanh Tài (TTG Renovation Project) dự kiến khởi công vào tháng 01 năm 2025.
Phạm vi công việc chính bao gồm:

  • Công tác chung – Thiết kế kỹ thuật tổng thể (As-built)
  • Hệ thống bồn chứa LPG (bồn số 1 & 2)
  • Hệ thống đường ống khí lỏng và khí hóa hơi
  • Trạm bơm LPG
  • Trạm chiết nạp bình
  • Hệ thống phòng cháy chữa cháy (PCCC)
  • Hệ thống điện
  • Xây dựng văn phòng mới
  • Các hạng mục khác và hồ sơ pháp lý, giấy phép liên quan

1.2 Địa điểm

Khu đất thực hiện dự án:
HFVP+8WX, Cụm công nghiệp Long Định, Cần Đước, Long An, Việt Nam.

.3 Định nghĩa

Các định nghĩa trong Hợp đồng, Điều kiện riêngĐiều kiện chung được áp dụng.
Các thuật ngữ bổ sung trong tài liệu này được hiểu như sau:

  • WORK (Công việc): Toàn bộ phạm vi công việc của dự án này.
  • SCHEDULE (Tiến độ): Lịch trình thực hiện dự án.
  • Battery Limit (Ranh giới công nghệ): Ranh giới phạm vi công trình thuộc trách nhiệm nhà thầu.
  • PLANT (Nhà máy): Toàn bộ hệ thống công nghệ, tiện ích và công trình phụ trợ.
1.4 Triển khai dự án

1.4.1 Tổng quát

Dự án được thực hiện theo lịch trình hợp đồng.
Các hoạt động thiết kế và mua sắm được thực hiện tại địa điểm đã thỏa thuận với E1 GAS.

1.4.2 Trình tự hoàn thành

Nhà thầu phải thi công để đảm bảo nhà máy hoàn thành theo đúng trình tự và tiến độ đã được phê duyệt.

1.5 PHẠM VI CÔNG VIỆC CỦA NHÀ THẦU
1.5.1 Thiết kế kỹ thuật (Engineering)

Nhà thầu chịu trách nhiệm toàn bộ thiết kế chi tiết, bao gồm:

  • Khảo sát địa chất và lập Báo cáo khảo sát địa chất trước khi thiết kế.
  • Kiểm tra, xác minh toàn bộ dữ liệu, thông số, điều kiện môi trường, nguồn vật liệu được bàn giao.
  • Thiết kế chi tiết theo tiêu chuẩn ASME, ASTM và quy chuẩn Việt Nam; mọi xung đột phải báo E1 GAS để xử lý bằng văn bản.
  • Phối hợp với cơ quan quản lý nhà nước để được cấp chứng nhận đủ điều kiện thi công an toàn.
  • Thiết kế chi tiết phần kiến trúc, PCCC theo quy định của pháp luật Việt Nam.
  • Lập BOQ chi tiết cho hệ thống PCCC, văn phòng mới, xưởng, hệ thống xử lý nước thải (WWT).
  • Phối hợp cùng E1 GAS trong quá trình nghiệm thu hệ thống PCCC.
  • Hồ sơ bàn giao gồm bản cứng và bản mềm (PDF, CAD), song ngữ Anh – Việt.
  • Tất cả bản vẽ phải thể hiện hiện trạng và hạng mục mới xây dựng.
    Danh mục hồ sơ thiết kế chính


<Bảng 1. Danh sách sản phẩm kỹ thuật (Engineering Deliverable List)>

 

  • Chuyên ngành (Discipline)
  • Mô tả (Description)
  • Ghi chú (Remark)
  • Quy trình (Process)
  • Dữ liệu thiết kế kỹ thuật cơ bản
 
  • Quy trình (Process)
  • Sơ đồ dòng chảy quy trình (Process Flow Diagram)
 
  • Quy trình (Process)
  • Sơ đồ đường ống và thiết bị đo (Piping & Instrument Diagram – P&ID)
 
  • Quy trình (Process)
  • Bảng dữ liệu quy trình (Process Data Sheet)
 
  • Kết cấu – Kiến trúc (CAS)
  • Móng, mặt bằng bố trí, mặt cắt, cao độ, mái, hoàn thiện, v.v.
  • Xóa bỏ
  • Kết cấu – Kiến trúc (CAS)
  • Móng, mặt bằng bố trí, mặt cắt, cao độ, mái, hoàn thiện, HVAC, lát nền, v.v.
  • Dành cho Văn phòng mới (bao gồm tất cả hệ thống liên quan)
  • Cơ khí (Mechanical)
  • Danh mục thiết bị
 
  • Cơ khí (Mechanical)
  • Bản vẽ thiết bị cho 2 bồn cầu hình cầu
 
  • Cơ khí (Mechanical)
  • Bản vẽ thiết bị cho 4 bơm
 
  • Cơ khí (Mechanical)
  • Bản vẽ thiết bị cho 2 máy nén khí
 
  • Đường ống (Piping)
  • Bản vẽ tổng thể (Plot Plan)
 
  • Đường ống (Piping)
  • Danh mục tuyến ống (Line List)
 
  • Đường ống (Piping)
  • Bản vẽ đẳng phối đường ống (Isometric Drawing)
 
  • Phòng cháy chữa cháy (Fire Fighting)
  • Triết lý phát hiện khí & báo cháy (Fire & Gas Detection and Alarm Philosophy)
 
  • Phòng cháy chữa cháy (Fire Fighting)
  • Bảng dữ liệu thiết bị PCCC (Tủ vòi chữa cháy, Sprinkler, Bơm nước PCCC & bơm duy trì, Van Deluge)
 
  • Phòng cháy chữa cháy (Fire Fighting)
  • Sơ đồ P&ID cho hệ thống PCCC
 
  • Phòng cháy chữa cháy (Fire Fighting)
  • Bố trí/ mặt bằng thiết bị PCCC
 
  • Phòng cháy chữa cháy (Fire Fighting)
  • Sơ đồ nguyên lý cho phòng PCCC
 
  • Điện (Electrical)
  • Sơ đồ đơn tuyến (Single Line Diagram)
 
  • Chung (Common)
  • Phối cảnh tổng thể 3D (Bird’s Eye View 3D)
 

 

  • 1.5.2 Mua sắm (Procurement)

Nhà thầu chịu trách nhiệm thực hiện toàn bộ công tác mua sắm chi tiết của Dự án, được quy định như sau:

  • Nhà thầu chịu trách nhiệm toàn bộ chi phí mua sắm tất cả thiết bị, vật tư, dịch vụ phụ trợ, thầu phụ, công cụ, thiết bị tiện ích, v.v. cần thiết để hoàn thành công việc theo tiến độ Hợp đồng.
  • Nhà thầu chịu trách nhiệm tất cả chi phí vận chuyển, bao gồm phí dịch vụ, kiểm định, vận chuyển quốc tế và nội địa, giao hàng tới công trường (SITE) của tất cả thiết bị, vật liệu và công trình tạm.
  • Nhà thầu phải quản lý, theo dõi và đôn đốc tiến độ của các nhà cung cấp để đảm bảo chất lượng và thời gian giao hàng đúng với yêu cầu trong Yêu cầu vật tư (Material Requisition).
  • Nhà thầu phải nộp Hồ sơ Đơn đặt hàng (PO) bao gồm biên bản thử nghiệm hoặc chứng chỉ chất lượng cho các thiết bị và vật tư được liệt kê dưới đây.
  • Nhà thầu phải chứng minh rằng tất cả sản phẩm đạt chứng nhận chống cháy nổ (Explosion-proof) đã được IECEx hoặc chứng nhận tương đương (như ATEX, KCs, v.v.).
  • Nhà thầu chịu trách nhiệm bảo quản an toàn tất cả vật tư trong suốt quá trình lưu kho và thi công.
    Nếu cần khu vực lưu kho riêng bên ngoài công trường, Nhà thầu tự chịu trách nhiệm chuẩn bị và quản lý khu vực đó.
  • <Bảng 2. Danh sách tài liệu đặt hàng (PO Document List)>

Mô tả (Description)

Loại chứng nhận (Type of Certificate)

Ghi chú (Remark)

Bộ truyền mức (Level Transmitter)

Chứng nhận chống cháy nổ (Explosion-proof Certification)

Loại Radar Type (hãng Krohne hoặc Emerson), chuẩn Ex D

Bộ đo nhiệt độ (Temperature Transmitter)

Chứng nhận chống cháy nổ

Loại RTD Type, chuẩn Ex D hoặc tương đương

Đèn chiếu sáng (Lighting)

Chứng nhận chống cháy nổ

Loại Ex D hoặc tương đương

Đèn chỉ dẫn EXIT (EXIT Light)

Chứng nhận chống cháy nổ

Loại Ex D hoặc tương đương

Van ngắt khẩn cấp (ESV – Emergency Shutdown Valve)

Chứng nhận chống cháy nổ

Loại Ex D hoặc tương đương

Máy nén khí (Gas Compressor)

Chứng nhận chống cháy nổ

Loại Ex D hoặc tương đương

Trạm nạp LPG cố định (Stationary Gas Dispenser)

Chứng nhận chống cháy nổ

Loại Ex D hoặc tương đương

Trạm nạp LPG quay (Rotary Gas Dispenser)

Chứng nhận chống cháy nổ

Loại Ex D hoặc tương đương

Đường ống LPG (Pipe)

Không yêu cầu chứng nhận nổ

Ống thép không hàn, tiêu chuẩn ASTM A53 Grade B, Sch.40

Mặt bích (Flange)

Theo tiêu chuẩn kỹ thuật

KS/JIS 20K

Vật liệu mái (Roof Materials)

 

Tấm thép mạ màu (Coated Steel Sheet)

Thiết bị báo động khí (Gas Alarm)

Chứng nhận chống cháy nổ

 

Cảm biến khí (Gas Detector)

Chứng nhận chống cháy nổ

 

Cáp điện (Electrical Cable)

 

Sản xuất bởi LS Cable Co.

Sơn (Paint)

 

Loại MTV, ICONER – khả năng chống cháy 60 phút, hoặc tương đương

※ Bao gồm toàn bộ các chứng chỉ cần thiết để xin phép và phê duyệt hệ thống PCCC (Fire Fighting Permit/Approval)

1.5.3 THI CÔNG (CONSTRUCTION)

Nhà thầu chịu trách nhiệm thực hiện toàn bộ công tác thi công chi tiết của Dự án, được quy định trong điều khoản này, bao gồm nhưng không giới hạn ở:

  • Thực hiện toàn bộ công việc liên quan đến lắp đặt, xây dựng, kiểm tra và thử nghiệm tại hiện trường (SITE);
  • Tổ chức, điều hành và kiểm soát toàn bộ hoạt động của các nhà thầu phụ, cả tại xưởng gia công và tại công trường, nhằm đảm bảo chất lượng và tiến độ thi công theo đúng yêu cầu hợp đồng;
  • Kiểm tra, rà soát và xác nhận khối lượng thi công theo Bảng khối lượng dự toán (BOQ) đính kèm;
  • Bố trí, xây dựng và quản lý các công trình tạm phục vụ thi công, bao gồm:
    • Văn phòng điều hành tạm thời tại công trường;
    • Kho vật tư và thiết bị;
    • Nhà vệ sinh tạm;
    • Xưởng gia công và khu vực tập kết vật tư;
    • Bãi rửa xe, khu vực để xe, nhà bảo vệ, và khu chứa rác;
  • Tổ chức thu gom, dọn dẹp, vận chuyển toàn bộ rác thải, phế liệu, vật liệu thừa ra khỏi phạm vi công trường;
  • Cử đại diện có năng lực và bố trí đội ngũ quản lý công trường chuyên trách trong suốt thời gian thi công;
  • Bảo vệ tài sản, thiết bị và công trình hiện hữu của Chủ đầu tư (E1 GAS) trong suốt quá trình thi công;
  • Đảm bảo an toàn lao động (HSE), tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật Việt Nam và yêu cầu của E1 GAS về an toàn – sức khỏe – môi trường;
  • Quản lý quyền ra/vào công trường của tất cả nhân sự, phương tiện, vật tư liên quan đến thi công;
  • Trường hợp E1 GAS phát hiện công nhân hoặc cán bộ quản lý của Nhà thầu không phù hợp, E1 GAS có quyền yêu cầu rút khỏi công trường;
  • Nếu bất kỳ hoạt động thi công hoặc chạy thử nào ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh của E1 GAS, Nhà thầu phải nộp kế hoạch và lịch trình dừng hệ thống (Shutdown Plan) trước, để được xem xét và phê duyệt bằng văn bản;

Danh mục chi tiết các hạng mục thi công

1) Thay thế cảm biến mức (2 bộ)

  • Loại Radar của Krohne hoặc Emerson.
  • Màn hình hiển thị 3 chế độ (kg/L/%).
  • Lắp mới trên đỉnh hai bồn cầu LPG hình cầu.
  • Lắp tủ điều khiển giám sát mức tồn kho tại văn phòng mới, bao gồm toàn bộ phần điện.
  • Thực hiện cô lập, xả khí tồn, blind flange và các công tác an toàn khi thay thế.

2) Thay thế cảm biến nhiệt độ (4 bộ)

  • Loại RTD (PT100Ω, dải 20°C – 80°C).
  • Lắp mới tại phần trên và dưới của hai bồn cầu LPG.
  • Tích hợp tín hiệu về tủ giám sát trung tâm tại văn phòng mới.

 

3) Thay thế mặt bích (6 cái)

  • Thay mới mặt bích tại vị trí trên đỉnh hai bồn cầu LPG.

4) Sửa chữa móng cầu thang bồn (LS)

  • Đục bỏ, sửa chữa toàn bộ phần bê tông bị lún nứt tại khu vực cầu thang bồn.
  • Dùng bê tông thường để vá, đổ lại nền móng.

5) Sơn dặm cầu thang và lan can (LS)

  • Vệ sinh cơ học (chải sắt) trước khi sơn.
  • Sơn lại toàn bộ cầu thang, sàn thao tác, lan can lên bồn cầu LPG.

6) Sơn lại bề mặt ngoài của hai bồn cầu hình cầu (Đường kính 16m)

  • Dựng giàn giáo có cầu thang phục vụ công tác sơn;
  • Lắp lưới chắn bụi (bao gồm hình cảnh báo an toàn chống rơi ngã);
  • Làm sạch bề mặt trước khi sơn;
  • Sơn phủ hai lớp epoxy Hempel dày 150µm (75µm + 75µm) hoặc tương đương;
  • Phạm vi sơn: vỏ bồn, cửa người chui, cột, giằng, sàn thao tác, giá đỡ ống;
  • Tháo dỡ giàn giáo sau khi hoàn thành;
  • Màu sơn và nhận diện tuân theo Sổ tay nhận diện thương hiệu E1 GAS (Brand Manual – Phụ lục 1).

7) Gia cố nền móng, tường đỡ (LS)

  • Loại bỏ và làm sạch phần móng bị hư hỏng;
  • Gia cường và lắp đặt thép (nếu cần);
  • Xử lý vết nứt và bơm keo:
    • Vết nứt nhỏ: bơm hóa chất;
    • Vết nứt lớn: trám bằng vữa không co ngót hoặc bê tông thích hợp;
  • Hoàn thiện bề mặt và sơn phủ (nếu cần).

8) Lắp đặt cầu thang nhôm di động (2 bộ)

  • Dùng cho thao tác van đáy bồn LPG.
  • Kích thước: W600×D900×H1000mm, có thể điều chỉnh độ cao chân.

9) Thay thế ống 8 inch tại trạm bơm ( LS)

  • Phạm vi: từ vòi ra của bơm/máy nén đến van trước trạm chiết nạp LPG;
  • Kiểm tra, xác định toàn bộ đoạn ống bị hư hỏng hoặc rò rỉ trước khi thay thế;
  • Làm sạch và cách ly hệ thống trước khi thay;
  • Thay ống bao gồm cắt, hàn, bắt bu lông, kiểm tra X-quang, thử áp N₂;
  • Sơn dặm lại các mối hàn sau khi hoàn tất.

 

10) Thay thế đường ống 6 inch tại trạm bơm (LS)

  • Phạm vi công việc: từ đầu ra của bơm/máy nén khí đến van trước trạm chiết nạp bình LPG;
  • Khảo sát, xác định và đánh dấu tất cả các đoạn ống bị hư hỏng, ăn mòn hoặc rò rỉ tại hiện trường trước khi tiến hành thay thế;
  • Thực hiện công tác cô lập hệ thống (blind work) và loại bỏ khí dư còn lại trong đường ống để đảm bảo an toàn thi công;
  • Tháo dỡ và thay thế toàn bộ đoạn ống, bao gồm các công tác:
    • Cắt, hàn, bắt bu lông, kiểm tra X-quang mối hàn, thử kín bằng khí Nitơ (N₂) theo đúng quy trình kỹ thuật;
  • Sau khi hoàn thành, tiến hành sơn dặm phục hồi lớp sơn bảo vệ tại các vị trí hàn và khu vực bị ảnh hưởng trong quá trình thi công;

11) Làm sạch rỉ sét và dầu mỡ trên mặt bích (LS)

  • Xác định toàn bộ các mặt bích bị rỉ sét hoặc bám dầu mỡ tại hiện trường trước khi bắt đầu làm sạch;
  • Thực hiện làm sạch và sơn phủ bảo vệ cho các mặt bích;
  • (Hoặc tương đương): thay thế bằng mặt bích mới nếu không thể phục hồi được.

12) Thay thế van cầu (globe) và van cổng (gate) (26 cái)

  • Thay van 150A: 8 cái;
  • Thay van 100A: 6 cái;
  • Thay van 80A: 5 cái;
  • Thay van 50A: 6 cái;
  • Sử dụng loại 정대밸브” hoặc tương đương;
  • Thực hiện công tác cô lập hệ thống (blind work)loại bỏ khí dư trước khi thay thế;
  • Thực hiện thử kín (leak test) cho toàn bộ van sau khi lắp đặt.

 

13) Thay thế van ngắt khẩn cấp (ESV – Emergency Shutdown Valve) (4 cái)

  • Thay van ESV loại 거봉한진” hoặc tương đương, dạng van điều khiển bằng khí nén (Air Operated Type), bao gồm van tay On/Off;
  • Vị trí lắp đặt:
    1. Đường ống nạp LPG từ xe bồn;
    2. Đầu ra từ bơm;
    3. Đầu ra từ máy nén khí;
    4. Đầu ra từ bồn cầu hình cầu;
  • Thực hiện blind work và loại bỏ khí dư trước khi thay van;
  • Lắp đặt công tắc điều khiển tại chỗ (local switch) để vận hành bật/tắt tại văn phòng mới;
  • Thi công toàn bộ hệ thống liên quan, bao gồm: kéo cáp, lắp công tắc, đường ống khí nén;
  • Thực hiện chạy thử và kiểm tra vận hành (commissioning test).

14) Thử nghiệm không phá hủy (NDT) cho đường ống (LS)

  • Thực hiện thử siêu âm (UT – Ultrasonic Test) cho các đoạn đường ống tại hiện trường;
  • Phạm vi: toàn bộ các khúc co (elbow)các đầu vào/ra của thiết bị;
  • Nộp báo cáo kết quả thử nghiệm cho từng vị trí kiểm tra.
  • Kết nối an toàn và hiệu quả đường ống by-pass mới với hệ thống máy chiết LPG dạng quay (rotary gas dispenser) hiện hữu và mới, đảm bảo khả năng vận hành by-pass ổn định;
    15) Công tác đấu nối cho đường ống by-pass mới (EPC LS*)
  • Kết nối an toàn và hiệu quả đường ống by-pass mới với các máy chiết LPG dạng quay hiện hữu và mới, nhằm đảm bảo khả năng vận hành by-pass và sự ổn định của việc cấp khí.
  • Sau khi khảo sát và chuẩn bị hiện trường, nhà thầu (bidder) phải đề xuất thiết kế và chi phí thực hiện cho hạng mục này.
  • Phạm vi công việc của Mục số 15 nhìn chung được mô tả như sau:
  • Lắp đặt ống, mặt bích, van / công tác đấu nối (tie-in) / thử kín (leak test) / sơn phủ, v.v.
  • gói (EPC Lump Sum) trong phạm vi này.

16) Sơn dặm lại các bơm (LS)

  • Thực hiện làm sạch bề mặtsơn dặm bảo vệ cho toàn bộ các bơm hiện hữu.

 

17) Lắp đặt tấm che an toàn cho bơm và máy nén (5 bộ)

  • Lắp tấm che bảo vệ cho các trục quay (belt, pulley) của bơm và máy nén;
  • Tấm che được chế tạo bằng lưới thép hoặc tấm thép góc (angle frame) đảm bảo an toàn cơ khí.

 

18) Thay thế máy nén khí (1 bộ)

  • Thay máy nén khí mới công suất 7.5HP (1 bộ);
  • Tháo dỡ máy nén cũ bị hư hỏng;
  • Lắp đặt bệ đỡ kết cấuđệm giảm rung (vibration isolation mount) nếu cần;
  • Cải tạo và kết nối lại các đường ống liên quan tại khu vực đầu nối máy nén;
  • Lắp đặt toàn bộ phụ kiện gồm gioăng, ống mềm, mỡ bôi trơn, v.v.;
  • Thực hiện thử áp bằng Nitơ (N₂ pressure test)chạy thử (commissioning) sau khi lắp xong;
  • Nộp báo cáo kết quả thử nghiệm.

19) Hiệu chỉnh và bôi trơn xích băng tải (LS)

  • Sửa chữa các mắt xích băng tải bị hư hỏng hoặc biến dạng;
  • Bôi trơn bằng mỡ cho toàn bộ hệ thống băng tải;
  • Di chuyển lại bộ băng tải theo vị trí hoàn thiện của hạng mục số 21 (nền móng);
  • Kẻ vạch cảnh báo an toàn (sọc đen – vàng chéo) tại mép khu vực băng tải.

20) Lắp đặt tấm che an toàn cho băng tải (LS)

  • Lắp đặt tấm che bảo vệ mới dọc theo tuyến băng tải,
    đường kính 25 mm, chiều cao 0.3 m,
    bao gồm sơn vàng an toàn.

21) Thay thế máy chiết LPG dạng quay (1 bộ – 12 đầu chiết tự động, chống cháy nổ)

  • Thay 1 bộ máy chiết LPG dạng quay mới (do nhà sản xuất trong nước cung cấp);
  • Cải tạo và kết nối lại đường ống liên quan;
  • Lắp đặt toàn bộ công việc điện liên quan (thay cáp, đấu nối);
  • Lắp toàn bộ phụ kiện, gồm: khớp nối có móc treo, cảm biến tải tự động (load cell), bộ chỉ thị, đồng hồ áp suất khí, bàn xoay, giá đỡ v.v.;
  • Vị trí lắp đặt chính xác sẽ được thống nhất sau với E1 GAS;
  • Giữ lại thiết bị chiết cũ tại hiện trường;
  • Thực hiện thử kín và chạy thử (leak test & commissioning).

22) Thay thế máy chiết LPG cố định (4 đầu chiết tự động, chống cháy nổ)

  • Thay 4 bộ máy chiết LPG cố định mới (do nhà sản xuất trong nước cung cấp);
  • Cải tạo và kết nối lại đường ống liên quan;
  • Thực hiện toàn bộ công việc điện liên quan (thay cáp, đấu nối);
  • Lắp tất cả các phụ kiện gồm khớp nối có móc treo, cảm biến tải, đồng hồ áp suất khí, bảng điều khiển, giá đỡ, v.v.;
  • Vị trí lắp đặt chính xác sẽ được thống nhất sau với E1 GAS;
  • Giữ lại máy chiết hiện hữu tại hiện trường;
  • Thử kín và chạy thử (leak test & commissioning).

23) Xây dựng hệ thống phòng cháy chữa cháy (PCCC) mới (EPC LS*)

  • Thi công toàn bộ hệ thống PCCC mới tuân thủ các yêu cầu của cơ quan chức năng Việt Nam, bao gồm các điều kiện được quy định trong giấy phép/phê duyệt và trong tài liệu này;Áp dụng cho các công trình được nêu trong BOQ (không bao gồm kho chưa được cấp phép);
  • Thi công theo bản vẽ được phê duyệtcác chứng nhận hợp quy;
  • Lắp đặt hệ thống báo cháy và phát hiện khí cùng toàn bộ thiết bị và phần điện liên quan;
  • Xây dựng nhà bơm PCCC và toàn bộ hệ thống phụ trợ;
  • Lắp 3 bơm PCCC gồm: 1 bơm điện, 1 bơm diesel, 1 bơm duy trì áp (jockey pump);
  • Lắp bình áp lực (pressure tank);
  • Lắp tủ điều khiển (control panel) bao gồm toàn bộ phần điện;
  • Xây hồ chứa nước chữa cháy mới, bao gồm tháo dỡ hồ cũ;
  • Thi công đường ống và van điều khiển hệ thống PCCC;
  • Lắp hệ thống cấp nước chữa cháy (đường ống, van, đầu phun, trụ cứu hỏa, tủ vòi chữa cháy, bình chữa cháy);
  • Lắp hệ thống chiếu sáng chống nổ với độ rọi phù hợp;
  • Tháo dỡ hệ thống PCCC cũ;
  • Nếu sau nghiệm thu, cơ quan chức năng phát hiện hệ thống chưa đạt, Nhà thầu chịu trách nhiệm sửa chữa và tái lắp đặt;
  • Nhà thầu chịu chi phí kiểm định thiết bị PCCC và thuê 2 xe chữa cháy phục vụ chạy thử;
  • Chạy thử (commissioning) hệ thống PCCC phải được thực hiện theo yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền tại Việt Nam.

 

GỌI NGAY – 0903649782 - 028 35146426

CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ & THIẾT KẾ XÂY DỰNG MINH PHƯƠNG 
 
Địa chỉ: 28B Mai Thị Lựu - Khu phố 7, Phường Tân Định, TP.HCM
Hotline:  028 3514 6426 - 0903 649 782 
Email:  nguyenthanhmp156@gmail.com

 

Sản phẩm liên quan

Bình luận (0)

Gửi bình luận của bạn

Captcha
90Phut TV CakhiaTV xoilac xoilac tv Cakhia TV 90phut TV VeboTV Xoilac TV